DRUMMER BOIZ

👉 Chọn 1 gói để bắt đầu

Cầm dùi & tư thế

Buổi tập đầu tiên nên bắt đầu từ đây, trước cả nhịp 4/4 — cầm sai hoặc ngồi sai sẽ gây mỏi và chấn thương khi tập lâu dài.

MụcCách làm đúng
🤚Matched gripHai tay cầm dùi giống nhau, ngón cái và ngón trỏ giữ điểm tựa (fulcrum) cách đuôi dùi ~1/3, các ngón còn lại ôm lỏng. Phổ biến nhất, dễ học — nên bắt đầu bằng kiểu này.
🤲Traditional gripTay trái cầm nghiêng, dùi tựa giữa ngón áp út và kẽ ngón cái-trỏ, dùng cổ tay xoay thay vì gập. Gốc từ trống jazz/marching — học sau khi vững matched grip.
🪑Chiều cao ghếĐùi hơi dốc xuống (đầu gối thấp hơn hông một chút), đùi vuông góc hoặc hơi mở với kick pedal.
🧍Tư thế ngồiLưng thẳng tự nhiên, không gồng; snare đặt ngang giữa hai đùi, cao khoảng ngang rốn.
💪Lực đánhNảy từ cổ tay và độ bật của dùi, không dùng cánh tay để ấn xuống — cầm lỏng để dùi tự nảy lại.
Thuật ngữÝ nghĩa
🥁Nhịp 4/44 phách mỗi ô nhịp, đếm 1-2-3-4. Hầu hết pop, rock, funk.
⏱️BPMBeats Per Minute — số phách mỗi phút. Chậm 60–80, vừa 90–120, nhanh 130+.
🎵Nốt 8 / Nốt 16Chia phách làm 2 (1 & 2 &) hoặc làm 4 (1 e & a).
🌊Triplet / ShuffleChia phách làm 3. Đánh nốt 1 và 3 tạo cảm giác đong đưa đặc trưng.
🥢RudimentMẫu tay cơ bản: single stroke, double stroke, paradiddle, flam…
💥FillĐoạn biến tấu 1/2–1 ô nhịp ở cuối câu, báo hiệu chuyển đoạn.
👻Ghost noteNốt snare đánh rất khẽ giữa các phách chính — tạo chiều sâu cho groove.
🎯GrooveCảm giác nhịp điệu tổng thể kéo người nghe: pocket, swing, push.
🔊DynamicsThay đổi lực đánh: forte (mạnh) → piano (nhẹ) → crescendo (tăng dần).
🎼Count-inĐếm 1-2-3-4 trước khi vào bài để cả band bắt đầu cùng lúc.

Khuông nhạc bộ gõ (Percussion Staff)

Sheet trống dùng khuông 5 dòng kẻ, mỗi vị trí = 1 bộ phận trống. Nốt × = cymbal, nốt tròn = drum.

Giá trị nốt nhạc